Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2015
12/31/2014
12/31/2013
12/31/2012
12/31/2011
Doanh thu
290
347
363
411
313
304
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-18%
-4%
-12%
31%
3%
32%
Chi phí doanh thu
193
242
267
297
254
224
Lợi nhuận gộp
97
105
96
113
58
79
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
52
48
47
41
32
29
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
99
98
99
79
71
60
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-97
-41
-47
14
-65
-19
Chi phí thuế thu nhập
12
6
5
6
-2
-1
Lợi nhuận ròng
-109
-48
-52
7
-63
-18
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
118%
-8%
-843%
-111%
250%
260%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
140.72
140.71
140.29
140.32
35.38
29.54
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
297%
20%
0%
EPS (Làm loãng)
-0.77
-0.34
-0.37
0.05
-1.79
-0.63
Tăng trưởng EPS
115.99%
-8%
-810%
-103%
183%
287%
Lưu thông tiền mặt tự do
25
12
-23
-110
-54
-83
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
33.44%
30.25%
26.44%
27.49%
18.53%
25.98%
Lợi nhuận hoạt động
-0.68%
1.72%
-0.82%
8.02%
-3.83%
6.25%
Lợi nhuận gộp
-37.58%
-13.83%
-14.32%
1.7%
-20.12%
-5.92%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
8.62%
3.45%
-6.33%
-26.76%
-17.25%
-27.3%
EBITDA
49
57
50
75
31
58
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
16.89%
16.42%
13.77%
18.24%
9.9%
19.07%
D&A cho EBITDA
51
51
53
42
43
39
EBIT
-2
6
-3
33
-12
19
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-0.68%
1.72%
-0.82%
8.02%
-3.83%
6.25%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-12.37%
-14.63%
-10.63%
42.85%
3.07%
5.26%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$0.0001
Giá mở cửa
$0
Phạm vi ngày
$0 - $0
Phạm vi 52 tuần
$0 - $0.0001
Khối lượng
2.0K
Khối lượng trung bình
333
EPS (TTM)
-0.78
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$14.0K
ULTRF là gì?
Ultrapetrol Bahamas Ltd. operates as a shipping transportation company, which provides marine transportation services. The firm does not own any operating business.