| Doanh thu | 10 | 7 | 7 | -- | -- |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 5 | 6 | 7 | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 5 | 0 | 0 | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 2 | 2 | 2 | -- | -- |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 2 | 2 | 2 | -- | -- |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 9 | -4 | -1 | -- | -- |
| Chi phí thuế thu nhập | 2 | 0 | 0 | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 7 | -3 | 0 | -- | -- |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -- | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 92.29 | 77.11 | 74.93 | -- | -- |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | 0.07 | -0.04 | 0 | -- | -- |
| Tăng trưởng EPS | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -32 | 2 | -1 | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 50% | 0% | 0% | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 20% | -14.28% | -14.28% | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 70% | -42.85% | 0% | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -320% | 28.57% | -14.28% | -- | -- |
| EBITDA | 2 | -1 | -1 | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 20% | -14.28% | -14.28% | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | -- | -- |
| EBIT | 2 | -1 | -1 | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 20% | -14.28% | -14.28% | -- | -- |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 22.22% | 0% | 0% | -- | -- |