| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 4 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 25 | 8 | 6 | 5 | 5 | 4 |
| Chi phí hoạt động | 29 | 9 | 7 | 6 | 6 | 6 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -28 | -9 | -7 | -6 | -5 | -5 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -28 | -9 | -7 | -6 | -5 | -5 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 17% | 80% | -42% | 20% | 400% | -77% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 25.57 | 25.57 | 19.68 | 19.48 | 17.43 | 14.54 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 76% | 76% | 52% | 72% | 64% | 47% |
| EPS (Làm loãng) | -1.12 | -0.38 | -0.36 | -0.31 | -0.31 | -0.4 |
| Tăng trưởng EPS | -34% | -5% | -62% | -28% | 216% | -82% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -25 | -8 | -3 | -5 | -8 | -8 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | -29 | -9 | -7 | -6 | -6 | -6 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |