Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
2,613
2,735
3,025
3,863
3,107
3,012
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-8%
-10%
-22%
24%
3%
-17%
Chi phí doanh thu
2,228
2,336
2,575
3,284
2,623
2,518
Lợi nhuận gộp
385
399
449
579
484
493
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
1
2
1
1
2
Nghiên cứu và Phát triển
19
20
29
16
19
36
Chi phí hoạt động
136
137
148
143
135
158
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
293
306
330
448
359
342
Chi phí thuế thu nhập
58
60
60
78
47
45
Lợi nhuận ròng
234
245
270
369
312
297
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-8%
-9%
-27%
18%
5%
-18%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
288.22
289.86
291.47
291.49
291.59
290.81
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-1%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
0.81
0.84
0.92
1.26
1.07
1.02
Tăng trưởng EPS
-7%
-9%
-27%
18%
5%
-18%
Lưu thông tiền mặt tự do
343
465
473
235
90
425
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
14.73%
14.58%
14.84%
14.98%
15.57%
16.36%
Lợi nhuận hoạt động
9.49%
9.57%
9.91%
11.28%
11.2%
11.12%
Lợi nhuận gộp
8.95%
8.95%
8.92%
9.55%
10.04%
9.86%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
13.12%
17%
15.63%
6.08%
2.89%
14.11%
EBITDA
281
294
331
468
384
376
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
10.75%
10.74%
10.94%
12.11%
12.35%
12.48%
D&A cho EBITDA
33
32
31
32
36
41
EBIT
248
262
300
436
348
335
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
9.49%
9.57%
9.91%
11.28%
11.2%
11.12%
Tỷ suất thuế hiệu quả
19.79%
19.6%
18.18%
17.41%
13.09%
13.15%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$65.52
Giá mở cửa
$67.8
Phạm vi ngày
$67.8 - $67.8
Phạm vi 52 tuần
$38.23 - $67.8
Khối lượng
361
Khối lượng trung bình
243
EPS (TTM)
3.15
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$3.9B
Venture Corp., Ltd. là gì?
Venture Corp. Ltd. engages in the manufacture, design, fulfilment, and engineering services to the electronics industry. The company is engaged in design and development, product and process engineering, design for manufacturability, and supply chain management in diverse technology domains. The firm operates through two segments: Advanced Manufacturing & Design Solutions (AMDS) and Technology Products & Design Solutions (TPS). The company specializes in various technology domains, including life science, genomics, molecular diagnostics, medical devices and equipment, healthcare, luxury lifestyle and wellness technology, test and measurement technology instrumentation, networking and communications, advanced industrial, as well as computing, printing and imaging technology. The company operates in Southeast Asia, Northeast Asia, America, and Europe.