Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
13,892
8,108
6,557
7,012
8,194
3,065
Chi phí thuế thu nhập
3,019
1,752
1,234
1,039
1,138
604
Lợi nhuận ròng
9,373
5,316
4,274
5,023
6,205
1,526
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
24%
-15%
-19%
307%
-38%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
14,043
15,271
15,895
16,867
17,420
17,668
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
-4%
-6%
-3%
-1%
1%
EPS (Làm loãng)
0.66
0.35
0.27
0.3
0.36
0.09
Tăng trưởng EPS
--
30%
-10%
-17%
300%
-36%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
5,539
-2,645
28,485
47,199
56,181
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
1,734
2,147
1,786
2,076
1,734
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
21.73%
21.6%
18.81%
14.81%
13.88%
19.7%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$54.44
Giá mở cửa
$54.84
Phạm vi ngày
$53.68 - $55.11
Phạm vi 52 tuần
$50 - $69.33
Khối lượng
4.6K
Khối lượng trung bình
18.4K
EPS (TTM)
0.74
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$38.3M
VXZ là gì?
VXZ was created on 2018-01-17 by iPath. The fund's investment portfolio concentrates primarily on volatility alternatives. VXZ tracks an index with exposure to futures contracts on the CBOE Volatility Index with average five-month maturity. Exposure resets daily.