| Doanh thu | 11 | 2 | 2 | 5 | 2 | 2 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -15% | 0% | -33% | 0% | 0% | 0% |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 27 | 8 | 5 | 6 | 7 | 4 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 35 | 10 | 7 | 8 | 9 | 6 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -3 | 0 | 0 | -3 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 66 | 24 | 10 | 1 | 30 | 3 |
| Chi phí thuế thu nhập | 12 | 6 | 2 | -3 | 6 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 53 | 18 | 7 | 4 | 23 | 2 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 61% | 800% | -46% | -75% | -- | -33% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 21.13 | 21.13 | 21.16 | 21.22 | 21.27 | 21.39 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -1% | -1% | -2% | -2% | -2% | -2% |
| EPS (Làm loãng) | 2.53 | 0.87 | 0.36 | 0.2 | 1.09 | 0.13 |
| Tăng trưởng EPS | 65% | 530% | -44% | -73% | -- | -7% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -51 | -41 | -8 | 72 | -74 | 29 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | -209.09% | -350% | -250% | -60% | -300% | -150% |
| Lợi nhuận gộp | 481.81% | 900% | 350% | 80% | 1,150% | 100% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -463.63% | -2,050% | -400% | 1,440% | -3,700% | 1,450% |
| EBITDA | -23 | -7 | -5 | -3 | -6 | -3 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -209.09% | -350% | -250% | -60% | -300% | -150% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -23 | -7 | -5 | -3 | -6 | -3 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -209.09% | -350% | -250% | -60% | -300% | -150% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 18.18% | 25% | 20% | -300% | 20% | 0% |