| Doanh thu | 46 | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Chi phí doanh thu | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 42 | 10 | 10 | 10 | 11 | 10 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 8 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 23 | 6 | 5 | 5 | 5 | 6 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 0 | 0 | 1 | 1 | -2 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -4 | -1 | 0 | 0 | -3 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -- | -- | -100% | -- | -100% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 10.31 | 10.31 | 10.28 | 11.79 | 10.12 | 9.97 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 3% | 3% | -7% | 25% | -11% | -12% |
| EPS (Làm loãng) | -0.4 | -0.11 | 0.01 | 0 | -0.31 | -0.01 |
| Tăng trưởng EPS | 503% | 767% | -72% | -101% | -996% | -106% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 5 | -5 | 3 | 4 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 91.3% | 90.9% | 90.9% | 90.9% | 100% | 90.9% |
| Lợi nhuận hoạt động | 41.3% | 36.36% | 36.36% | 36.36% | 45.45% | 36.36% |
| Lợi nhuận gộp | -8.69% | -9.09% | 0% | 0% | -27.27% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 10.86% | -45.45% | 27.27% | 36.36% | 27.27% | 18.18% |
| EBITDA | 33 | 7 | 7 | 7 | 8 | 7 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 71.73% | 63.63% | 63.63% | 63.63% | 72.72% | 63.63% |
| D&A cho EBITDA | 14 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| EBIT | 19 | 4 | 4 | 4 | 5 | 4 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 41.3% | 36.36% | 36.36% | 36.36% | 45.45% | 36.36% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |