| Doanh thu | 35 | 8 | 8 | 10 | 8 | 9 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -3% | -11% | 0% | 11% | -11% | 13% |
| Chi phí doanh thu | 20 | 5 | 4 | 5 | 4 | 5 |
| Lợi nhuận gộp | 14 | 3 | 3 | 4 | 3 | 3 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 14 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 14 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 1.74 | 1.74 | 1.74 | 1.74 | 1.74 | 1.74 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | 0% | 0% | -5% | -5% |
| EPS (Làm loãng) | -0.1 | -0.07 | -0.11 | 0.37 | -0.29 | -0.09 |
| Tăng trưởng EPS | 160% | -25% | -49% | 6% | 275% | -68% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 0 | 0 | -1 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 40% | 37.5% | 37.5% | 40% | 37.5% | 33.33% |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | -12.5% | 10% | 0% | 0% |
| EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |