| Doanh thu | 66 | 25 | 41 | 19 | 31 | 13 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 28.99% | 32% | 32% | 46% | 55% | 44% |
| Chi phí doanh thu | 57 | 21 | 35 | 16 | 28 | 12 |
| Lợi nhuận gộp | 9 | 4 | 5 | 2 | 3 | 1 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 19 | 8 | 11 | 2 | 4 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 19 | 8 | 11 | 2 | 4 | 2 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -12 | -8 | -4 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -13 | -8 | -4 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -1,400% | -- | -- | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 0.79 | 0.79 | 0.67 | 0.77 | 39.42 | 39 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 3% | 3% | -98% | -98% | 1% | -1% |
| EPS (Làm loãng) | -16.44 | -10.36 | -7.15 | 0.78 | 0.02 | 0 |
| Tăng trưởng EPS | -974% | -1,428% | -33,236% | -- | 8% | -100% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 0 | 0 | -- | -- | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 13.63% | 16% | 12.19% | 10.52% | 9.67% | 7.69% |
| Lợi nhuận hoạt động | -15.15% | -16% | -12.19% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -19.69% | -32% | -9.75% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | -- | -- | 0% | 0% |
| EBITDA | -10 | -4 | -- | -- | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -15.15% | -16% | -- | -- | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | -- | -- | 0 | 0 |
| EBIT | -10 | -4 | -5 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -15.15% | -16% | -12.19% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |