| Doanh thu | 2,734 | 773 | 723 | 639 | 598 | 540 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | 43% | -- | -- | 39% | -- |
| Chi phí doanh thu | 1,539 | 433 | 408 | 356 | 341 | 304 |
| Lợi nhuận gộp | 1,194 | 340 | 314 | 283 | 256 | 235 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 1,107 | 289 | 278 | 319 | 220 | 200 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 51 | 11 | 9 | 24 | 6 | 5 |
| Chi phí hoạt động | 1,159 | 300 | 288 | 343 | 226 | 206 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -33 | 0 | 0 | -32 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 9 | 41 | 27 | -91 | 31 | 30 |
| Chi phí thuế thu nhập | -12 | 12 | 0 | -32 | 8 | 7 |
| Lợi nhuận ròng | -148 | 29 | 28 | -222 | 16 | 15 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | 93% | -- | -- | 45% | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 179.45 | 179.45 | 176.94 | 101.74 | 176.01 | 176.01 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | 2% | -- | -- | 0% | -- |
| EPS (Làm loãng) | -0.82 | 0.16 | 0.16 | -2.19 | 0.09 | 0.08 |
| Tăng trưởng EPS | -- | 83% | -- | -- | 56% | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 99 | 63 | 3 | 35 | -3 | 43 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 43.67% | 43.98% | 43.43% | 44.28% | 42.8% | 43.51% |
| Lợi nhuận hoạt động | 1.28% | 5.04% | 3.59% | -9.38% | 5.01% | 5.37% |
| Lợi nhuận gộp | -5.41% | 3.75% | 3.87% | -34.74% | 2.67% | 2.77% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 3.62% | 8.15% | 0.41% | 5.47% | -0.5% | 7.96% |
| EBITDA | 53 | 44 | 30 | -56 | 34 | 33 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 1.93% | 5.69% | 4.14% | -8.76% | 5.68% | 6.11% |
| D&A cho EBITDA | 18 | 5 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| EBIT | 35 | 39 | 26 | -60 | 30 | 29 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 1.28% | 5.04% | 3.59% | -9.38% | 5.01% | 5.37% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -133.33% | 29.26% | 0% | 35.16% | 25.8% | 23.33% |