| Doanh thu | 5 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 400% | -- | -100% | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 5 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 22 | 6 | 5 | 5 | 5 | 6 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 37 | 7 | 9 | 10 | 10 | 12 |
| Chi phí hoạt động | 60 | 13 | 15 | 15 | 16 | 18 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | 0 | 0 | 0 | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -51 | -11 | -13 | -13 | -13 | -17 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -51 | -11 | -13 | -13 | -13 | -17 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -4% | -35% | -7% | 18% | 30% | 13% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 177.66 | 177.66 | 176.38 | 175.65 | 175.3 | 174.34 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 2% | 2% | 2% | 1% | 1% | -2% |
| EPS (Làm loãng) | -0.29 | -0.06 | -0.07 | -0.07 | -0.07 | -0.09 |
| Tăng trưởng EPS | -5% | -33% | -10% | 18% | 22% | 13% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -63 | -14 | -13 | -21 | -14 | -21 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận hoạt động | -1,200% | -650% | 0% | 0% | -1,500% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -1,019.99% | -550% | 0% | 0% | -1,300% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -1,260% | -700% | 0% | 0% | -1,400% | 0% |
| EBITDA | -54 | -11 | -14 | -14 | -14 | -17 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -1,080% | -550% | 0% | 0% | -1,400% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 6 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| EBIT | -60 | -13 | -15 | -15 | -15 | -18 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -1,200% | -650% | 0% | 0% | -1,500% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |