| Doanh thu | 5 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 7 | 2 | 3 | 1 | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -2 | -1 | 0 | 0 | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 79 | 20 | 17 | 23 | 17 | 14 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 132 | 43 | 29 | 27 | 31 | 27 |
| Chi phí hoạt động | 212 | 64 | 47 | 51 | 48 | 42 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -186 | -60 | -41 | -43 | -41 | -34 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -186 | -60 | -41 | -43 | -41 | -34 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 77% | 76% | 32% | 114.99% | 128% | 112.99% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 84.51 | 84.51 | 80.06 | 76.72 | 76.22 | 76.18 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 11% | 11% | 16% | 14% | 14% | 14% |
| EPS (Làm loãng) | -2.2 | -0.71 | -0.51 | -0.57 | -0.54 | -0.45 |
| Tăng trưởng EPS | 59% | 57.99% | 12% | 88% | 92% | 78% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -160 | -57 | -36 | -38 | -27 | -29 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -40% | -100% | 0% | 0% | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | -4,280% | -6,600% | -2,400% | -5,100% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -3,720% | -6,000% | -2,050% | -4,300% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -3,200% | -5,700% | -1,800% | -3,800% | 0% | 0% |
| EBITDA | -212 | -66 | -48 | -51 | -48 | -42 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -4,240% | -6,600% | -2,400% | -5,100% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -214 | -66 | -48 | -51 | -48 | -42 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -4,280% | -6,600% | -2,400% | -5,100% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |