Xinyi Electric Storage Holdings Ltd. is an investment holding company, which engages in the provision of business of vehicle glass repair and replacement services. The company is headquartered in Wuhu, Anhui and currently employs 340 full-time employees. The company went IPO on 2016-07-11. The firm operates five segments. Electric Storage Business segment is engaged in the development and sale of battery pack and energy storage system facilities with lithium batteries, like large-scale power banks for manufacturing facilities to facilitate load shifting and power stabilization, uninterruptible power supply and power banks for households. EPC Services segment provides EPC services for photovoltaic power stations. PV Films segment is engaged in the production and sale of photovoltaic films. Automobile Glass Repair and Replacement Services segment operates service centers and fleet service teams that provide automotive glass repair and replacement services. Others segment is engaged in forklift trading and wind farm related businesses.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
1,048
1,048
1,233
1,391
1,066
506
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-15%
-15%
-11%
30%
111%
132%
Chi phí doanh thu
867
867
1,030
1,196
900
380
Lợi nhuận gộp
180
180
203
195
165
126
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
191
191
184
154
97
73
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
112
116
171
85
91
37
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-1
-1
-3
-2
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-49
-49
-189
109
76
86
Chi phí thuế thu nhập
9
9
18
17
21
20
Lợi nhuận ròng
-57
-57
-197
83
45
62
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-71%
-71%
-337%
84%
-27%
225.99%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
785.53
785.53
785.48
788.54
751.26
670.75
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
5%
12%
0%
EPS (Làm loãng)
-0.07
-0.07
-0.25
0.1
0.06
0.09
Tăng trưởng EPS
-71%
-71%
-338%
73%
-35%
213%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
-38
-167
-762
-162
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
17.17%
17.17%
16.46%
14.01%
15.47%
24.9%
Lợi nhuận hoạt động
6.39%
6.1%
2.51%
7.83%
6.84%
17.39%
Lợi nhuận gộp
-5.43%
-5.43%
-15.97%
5.96%
4.22%
12.25%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
-3.08%
-12%
-71.48%
-32.01%
EBITDA
--
--
97
153
110
103
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
7.86%
10.99%
10.31%
20.35%
D&A cho EBITDA
--
--
66
44
37
15
EBIT
67
64
31
109
73
88
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
6.39%
6.1%
2.51%
7.83%
6.84%
17.39%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-18.36%
-18.36%
-9.52%
15.59%
27.63%
23.25%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Xinyi Electric Storage Holdings Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Xinyi Electric Storage Holdings Ltd có tổng tài sản là $2,016, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-57
Tỷ lệ tài chính chính của XNYEF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Xinyi Electric Storage Holdings Ltd là 1.82, tỷ suất lợi nhuận ròng là -5.43, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1.33.
Doanh thu của Xinyi Electric Storage Holdings Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Xinyi Electric Storage Holdings Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Engineering, Procurement and Construction Services, với doanh thu 611,817,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho Xinyi Electric Storage Holdings Ltd, với doanh thu 723,458,000.
Xinyi Electric Storage Holdings Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Xinyi Electric Storage Holdings Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-57
Xinyi Electric Storage Holdings Ltd có nợ không?
có, Xinyi Electric Storage Holdings Ltd có nợ là 1,103
Xinyi Electric Storage Holdings Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Xinyi Electric Storage Holdings Ltd có tổng cộng 785.53 cổ phiếu đang lưu hành