Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
231
247
316
290
240
233
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-18%
-22%
9%
21%
3%
17%
Chi phí doanh thu
139
150
185
169
132
123
Lợi nhuận gộp
91
97
131
120
108
110
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
73
73
80
116
61
57
Nghiên cứu và Phát triển
20
19
26
27
16
15
Chi phí hoạt động
94
93
106
144
78
73
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
0
0
-1
0
--
Lợi nhuận trước thuế
-12
-7
11
-30
28
35
Chi phí thuế thu nhập
1
1
20
-10
5
4
Lợi nhuận ròng
-13
-9
-9
-20
22
31
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-7%
0%
-55%
-191%
-28.99%
55%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
26.39
23.72
20.28
19.61
19.85
19.65
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
11%
17%
3%
-1%
1%
1%
EPS (Làm loãng)
-0.51
-0.4
-0.45
-1.01
1.13
1.6
Tăng trưởng EPS
-16%
-11%
-56%
-190%
-28.99%
53%
Lưu thông tiền mặt tự do
32
45
26
-13
22
38
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
39.39%
39.27%
41.45%
41.37%
45%
47.21%
Lợi nhuận hoạt động
-0.86%
1.21%
7.59%
-8.27%
12.08%
15.45%
Lợi nhuận gộp
-5.62%
-3.64%
-2.84%
-6.89%
9.16%
13.3%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
13.85%
18.21%
8.22%
-4.48%
9.16%
16.3%
EBITDA
16
21
44
-7
42
50
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
6.92%
8.5%
13.92%
-2.41%
17.5%
21.45%
D&A cho EBITDA
18
18
20
17
13
14
EBIT
-2
3
24
-24
29
36
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-0.86%
1.21%
7.59%
-8.27%
12.08%
15.45%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-8.33%
-14.28%
181.81%
33.33%
17.85%
11.42%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$16.35
Giá mở cửa
$16.35
Phạm vi ngày
$16.35 - $16.35
Phạm vi 52 tuần
$8.35 - $16.35
Khối lượng
700
Khối lượng trung bình
120
EPS (TTM)
-0.76
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$458.3M
XP POWER LTD là gì?
XP Power Ltd. is an investment holding company, which engages in the manufacture and provision of power supply solutions. The company employs 2,303 full-time employees The company went IPO on 2000-07-05. The firm's business is based on three geographical areas: North America, Europe, and Asia. The firm's products either power the electronics, in the case of its low-voltage products, or processes, in the case of its high-voltage, and radio frequency (RF) power systems. Its products have applications in the healthcare, industrial technology, or semiconductor manufacturing equipment sectors. The firm's product range includes alternating current (AC) - direct current (DC) Power Supplies, DC-DC Converters, High Voltage AC-DC Power Supplies, High Voltage DC-DC Converters, RF Power Systems, EMI Filters, Custom Power Supplies, and 3 Phase Power Supplies. Its North American network consists of production facilities in Massachusetts, New Jersey, Southern California, and Silicon Valley. Asia’s production facilities in China and Vietnam.