| Doanh thu | 12,521 | 2,439 | 3,874 | 4,113 | 2,094 | 3,755 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -35% | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 11,574 | 2,171 | 3,636 | 3,889 | 1,877 | 3,528 |
| Lợi nhuận gộp | 947 | 268 | 237 | 224 | 217 | 226 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 461 | 119 | 107 | 105 | 128 | 110 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 155 | 41 | 37 | 37 | 38 | 36 |
| Chi phí hoạt động | 617 | 160 | 145 | 143 | 167 | 147 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 282 | 99 | 78 | 68 | 35 | 70 |
| Chi phí thuế thu nhập | 43 | 16 | 9 | 11 | 5 | 10 |
| Lợi nhuận ròng | 238 | 82 | 68 | 56 | 30 | 59 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | 39% | -- | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 94.17 | 94.17 | 134.77 | 81.91 | 81.91 | 81.91 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | 15% | -- | -- | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | 2.52 | 0.87 | 0.51 | 0.69 | 0.36 | 0.73 |
| Tăng trưởng EPS | -- | 20% | -- | -- | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 325 | 102 | 123 | 39 | 59 | 216 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 7.56% | 10.98% | 6.11% | 5.44% | 10.36% | 6.01% |
| Lợi nhuận hoạt động | 2.63% | 4.38% | 2.37% | 1.96% | 2.34% | 2.1% |
| Lợi nhuận gộp | 1.9% | 3.36% | 1.75% | 1.36% | 1.43% | 1.57% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 2.59% | 4.18% | 3.17% | 0.94% | 2.81% | 5.75% |
| EBITDA | 343 | 110 | 95 | 84 | 51 | 79 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 2.73% | 4.51% | 2.45% | 2.04% | 2.43% | 2.1% |
| D&A cho EBITDA | 13 | 3 | 3 | 3 | 2 | 0 |
| EBIT | 330 | 107 | 92 | 81 | 49 | 79 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 2.63% | 4.38% | 2.37% | 1.96% | 2.34% | 2.1% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 15.24% | 16.16% | 11.53% | 16.17% | 14.28% | 14.28% |