Boab Metals Ltd. engages in the exploration and development of mineral resource properties and focuses on Sorby Hills, Manbarrum, and Eight Mile Creek projects. The company is headquartered in Perth, Western Australia. The company went IPO on 2004-07-15. The Company’s projects include The Sorby Hills, The Manbarrum Project, and The Eight Mile Creek Project. The firm is focused on the development of its Sorby Hills Lead-Silver-Zinc Project (Sorby Hills), located within the Kimberley Region of Western Australia. The Project is located 50 kilometers (km) from Kununurra and 150km from Wyndham Port. Its Manbarrum Project is located within the Northern Territory, 25 km east of the Company’s flagship Sorby Hills Project. Its Eight Mile Creek exploration tenements cover around 206 square kilometers of relatively under-explored tenure immediately south of Sorby Hills. The firm's subsidiaries include Pacifico Holdings SAS, Pacifico Minerals Sucursal Colombia, Sorby Hills Pty Ltd, Sorby Management Pty Ltd, West Rock Resources Panama Corp., West Rock Resources Pty Ltd, and Manbarrum Pty Ltd.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
2
1
1
1
1
1
Nghiên cứu và Phát triển
2
2
1
4
4
3
Chi phí hoạt động
4
4
3
6
6
5
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-4
-3
-3
-5
-6
-5
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-3
-3
-3
-5
-6
-5
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
0%
0%
-40%
-17%
20%
67%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
306.37
235.48
184.58
165.5
153.22
141.94
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
32%
28%
12%
8%
8%
27%
EPS (Làm loãng)
-0.01
-0.01
-0.01
-0.03
-0.04
-0.03
Tăng trưởng EPS
4%
-9%
-50%
-20%
25%
26%
Lưu thông tiền mặt tự do
-4
-3
-3
-7
-6
-4
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
-4
-3
-3
-5
-5
-5
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
0%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-4
-3
-3
-5
-5
-5
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Boab Metals Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Boab Metals Ltd có tổng tài sản là $16, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-3
Tỷ lệ tài chính chính của BMLQF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Boab Metals Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Boab Metals Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Boab Metals Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Retail, với doanh thu 3,867,368,064 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho Boab Metals Ltd, với doanh thu 2,615,125,252.
Boab Metals Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Boab Metals Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-3
Boab Metals Ltd có nợ không?
không có, Boab Metals Ltd có nợ là 0
Boab Metals Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Boab Metals Ltd có tổng cộng 279.22 cổ phiếu đang lưu hành