Capital Ltd. is a drilling services company, which engages in the provision of exploration, development, grade control, blast hole, and energy drilling services to mineral exploration and mining companies. The firm provides a complete range of drilling, mining, maintenance and geochemical laboratory solutions to customers within the global minerals industry. Its segments include Africa, and Rest of world. Its Africa segment is engaged in the provision of drilling services, mining services, surveying, and mineral assaying. Its Rest of world segment is engaged in the provision of drilling services, surveying, and mineral assaying in jurisdictions such as Pakistan, the United States of America, Saudi Arabia and Canada. Its exploration services include exploration drilling, underground drilling, geochemical analysis laboratory services, and software & tool rental. Its mining services include grade control, blast hole drilling, underground drilling, load & haul, maintenance services, and solar hybrid solutions. Its projects include Sukari Gold Mine, Geita Gold Mine, North Mara Gold Mine, Jabal Sayid Copper Mine, and others.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
337
348
318
290
226
135
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
1%
9%
10%
28%
67%
18%
Chi phí doanh thu
202
203
171
155
120
80
Lợi nhuận gộp
135
144
146
134
106
54
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
56
54
46
42
33
21
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
104
99
86
73
54
33
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
40
34
50
32
82
34
Chi phí thuế thu nhập
16
15
11
9
11
9
Lợi nhuận ròng
22
17
36
20
70
24
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-24%
-53%
80%
-71%
192%
140%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
196.46
195.57
195.25
195.91
189.8
140
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
3%
36%
3%
EPS (Làm loãng)
0.11
0.08
0.18
0.1
0.37
0.18
Tăng trưởng EPS
-22%
-53%
76%
-71%
106%
125%
Lưu thông tiền mặt tự do
36
26
19
12
-16
-13
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
40.05%
41.37%
45.91%
46.2%
46.9%
40%
Lợi nhuận hoạt động
8.9%
12.93%
18.86%
21.03%
22.56%
15.55%
Lợi nhuận gộp
6.52%
4.88%
11.32%
6.89%
30.97%
17.77%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
10.68%
7.47%
5.97%
4.13%
-7.07%
-9.62%
EBITDA
77
93
99
91
72
33
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
22.84%
26.72%
31.13%
31.37%
31.85%
24.44%
D&A cho EBITDA
47
48
39
30
21
12
EBIT
30
45
60
61
51
21
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
8.9%
12.93%
18.86%
21.03%
22.56%
15.55%
Tỷ suất thuế hiệu quả
40%
44.11%
22%
28.12%
13.41%
26.47%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Capital Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Capital Ltd có tổng tài sản là $511, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $17
Tỷ lệ tài chính chính của CAPFF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Capital Ltd là 2.12, tỷ suất lợi nhuận ròng là 4.88, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $1.77.
Doanh thu của Capital Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Capital Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Drilling, với doanh thu 182,873,488 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Africa là thị trường chính cho Capital Ltd, với doanh thu 234,544,612.
Capital Ltd có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Capital Ltd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $17
Capital Ltd có nợ không?
có, Capital Ltd có nợ là 240
Capital Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Capital Ltd có tổng cộng 196.25 cổ phiếu đang lưu hành