Cembra Money Bank AG engages in the provision of financial solutions and services. The company is headquartered in Zurich, Zuerich and currently employs 773 full-time employees. The company went IPO on 2013-10-30. The company operates through a domestic distribution and sourcing network that includes approximately 25 branches, as well as 200 agents, 3000 auto dealers, credit card partner agreements and online channels. Its offering is diversified into loans, credit cards, leasing, insurance and savings. The loans business focuses on the provision of personal loans. The credit card business engages credit card provision. The leasing business provides leasing services, including automobile, motorcycle and caravan leasing, among others. The insurance business provides insurance solutions, including payment insurance and credit card insurance. The savings business provides saving solutions, including deposit accounts and investment instruments.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
223
223
211
196
210
200
Chi phí thuế thu nhập
43
43
41
38
41
39
Lợi nhuận ròng
179
179
170
158
169
161
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
5%
5%
8%
-7%
5%
6%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
29.35
29.37
29.37
29.37
29.37
29.4
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
6.11
6.11
5.8
5.38
5.76
5.49
Tăng trưởng EPS
5%
5%
8%
-7%
5%
6%
Lưu thông tiền mặt tự do
207
207
250
179
231
164
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
18
18
26
27
25
25
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
19.28%
19.28%
19.43%
19.38%
19.52%
19.5%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Cembra Money Bank AG là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Cembra Money Bank AG có tổng tài sản là $7,942, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $179
Tỷ lệ tài chính chính của CMBNF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Cembra Money Bank AG là 1.2, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Cembra Money Bank AG được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Cembra Money Bank AG lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Lending, với doanh thu 323,034,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Switzerland là thị trường chính cho Cembra Money Bank AG, với doanh thu 550,455,000.
Cembra Money Bank AG có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Cembra Money Bank AG có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $179
Cembra Money Bank AG có nợ không?
có, Cembra Money Bank AG có nợ là 6,597
Cembra Money Bank AG có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Cembra Money Bank AG có tổng cộng 29.29 cổ phiếu đang lưu hành