| Doanh thu | 131 | 90 | 41 | 68 | 33 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | 32% | 24% | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 31 | 21 | 9 | 16 | 7 |
| Lợi nhuận gộp | 100 | 68 | 31 | 52 | 25 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 94 | 63 | 30 | 44 | 19 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 6 | 5 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động | 101 | 69 | 31 | 45 | 20 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 4 | 4 | 0 | 8 | 5 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận ròng | 4 | 3 | 0 | 5 | 3 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -40% | -100% | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 63 | 63 | 63 | 63 | 63 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | 0% | 0% | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | 0.07 | 0.06 | 0.01 | 0.09 | 0.06 |
| Tăng trưởng EPS | -- | -36% | -84% | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 0 | -2 | 2 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 76.33% | 75.55% | 75.6% | 76.47% | 75.75% |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 8.82% | 15.15% |
| Lợi nhuận gộp | 3.05% | 3.33% | 0% | 7.35% | 9.09% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | -2.22% | 4.87% | 0% | 3.03% |
| EBITDA | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 1.52% | 1.11% | 2.43% | 10.29% | 15.15% |
| D&A cho EBITDA | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| EBIT | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 8.82% | 15.15% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 25% | 20% |