| Doanh thu | 199 | 48 | 46 | 54 | 49 | 44 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 2% | 9% | -2% | -2% | 0% | 10% |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 143 | 35 | 35 | 36 | 35 | 32 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 5 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận trước thuế | 48 | 11 | 9 | 15 | 12 | 10 |
| Chi phí thuế thu nhập | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận ròng | 43 | 10 | 8 | 13 | 10 | 9 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 0% | 11% | 0% | -7% | 0% | -10% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 18.57 | 18.57 | 18.47 | 18.15 | 17.99 | 17.95 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 3% | 3% | 3% | 1% | 0% | 0% |
| EPS (Làm loãng) | 2.36 | 0.57 | 0.46 | 0.76 | 0.59 | 0.52 |
| Tăng trưởng EPS | -2% | 8% | -5% | -4% | 2% | -11% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -42 | -8 | -6 | -8 | -18 | -5 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 27.63% | 27.08% | 23.91% | 31.48% | 26.53% | 25% |
| Lợi nhuận gộp | 21.6% | 20.83% | 17.39% | 24.07% | 20.4% | 20.45% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -21.1% | -16.66% | -13.04% | -14.81% | -36.73% | -11.36% |
| EBITDA | 87 | 21 | 19 | 25 | 20 | 18 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 43.71% | 43.75% | 41.3% | 46.29% | 40.81% | 40.9% |
| D&A cho EBITDA | 32 | 8 | 8 | 8 | 7 | 7 |
| EBIT | 55 | 13 | 11 | 17 | 13 | 11 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 27.63% | 27.08% | 23.91% | 31.48% | 26.53% | 25% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 8.33% | 9.09% | 0% | 6.66% | 8.33% | 10% |