| Doanh thu | 24 | 8 | 7 | 5 | 3 | 3 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 41% | 167% | 40% | 67% | -40% | -63% |
| Chi phí doanh thu | 18 | 6 | 5 | 3 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận gộp | 5 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 0% | -- | -- | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 4.47 | 4.47 | 4.55 | 4.58 | 4.57 | 4.57 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -2% | -2% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EPS (Làm loãng) | 0.41 | 0.1 | 0.12 | 0.11 | 0.07 | 0.06 |
| Tăng trưởng EPS | 17% | 53% | 31% | 41% | -31% | -43% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 20.83% | 25% | 14.28% | 20% | 33.33% | 33.33% |
| Lợi nhuận hoạt động | 8.33% | 12.5% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 4.16% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 8.33% | 0% | 0% | 20% | 0% | 0% |
| EBITDA | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 8.33% | 12.5% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 8.33% | 12.5% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |