FNDS3000 Corp. engages in the provision of prepaid debit card solutions. The company is headquartered in Jacksonville, Florida and currently employs 19 full-time employees. The company went IPO on 2007-04-09. The firm's customized prepaid payment process allows its corporate clients to implement and manage a complete cashless solution. Its system offers a payment option than paying with cash or checks. The firm's United States payment processing platform, customized for the South African business environment, supports prepaid programs for payroll, insurance, medical aid, gift card and corporate incentives, prepaid cellular charges and small-scale international funds transfer. Its other offerings include micro-lending, debt rescheduling and management programs, along with commission and gratuity cards.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
08/31/2010
08/31/2009
08/31/2008
08/31/2007
08/31/2006
Doanh thu
1
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
1
0
0
0
0
0
Lợi nhuận gộp
0
0
0
0
0
0
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
4
3
3
3
2
0
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
5
4
4
3
2
0
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-4
-4
-4
-3
-2
0
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-4
-4
-5
-3
-2
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
0%
-20%
67%
50%
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
78.79
47.31
33.39
17.83
8.63
5.67
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
67%
42%
87%
107%
52%
--
EPS (Làm loãng)
-0.07
-0.09
-0.17
-0.17
-0.31
0
Tăng trưởng EPS
-30%
-44%
-4%
-45%
4,335%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
-2
-3
-3
-2
0
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận hoạt động
-400%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
-400%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-200%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
-4
-4
-4
-3
-2
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-400%
0%
0%
0%
0%
--
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
--
EBIT
-4
-4
-4
-3
-2
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-400%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của FNDS3000 Corp là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), FNDS3000 Corp có tổng tài sản là $1, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-4
Tỷ lệ tài chính chính của FDTC là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của FNDS3000 Corp là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của FNDS3000 Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
FNDS3000 Corp lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Water, với doanh thu 6,376,149 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Australia là thị trường chính cho FNDS3000 Corp, với doanh thu 10,202,916.
FNDS3000 Corp có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, FNDS3000 Corp có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-4
FNDS3000 Corp có nợ không?
không có, FNDS3000 Corp có nợ là 0
FNDS3000 Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
FNDS3000 Corp có tổng cộng 68.95 cổ phiếu đang lưu hành