Frontera Investment, Inc. provides financial services to un-banked consumer utilizing advanced technology to offer competitive prices financial products and services, includes check cashing, loans, money transfers and other related services. The company is headquartered in Poway, California. The company went IPO on 2001-07-11. The firm provides check cashing, money transfer, payday lending, gold lending and gold buying services. The company also offers services that include money orders, bill payment, currency exchange, photo membership card, international faxing, prepaid cellular, phone cards, post office boxes, stamps, lottery, copies and notary.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
1,327
1,303
1,267
1,097
925
642
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
4%
3%
16%
19%
44%
-4%
Chi phí doanh thu
363
322
271
223
177
129
Lợi nhuận gộp
963
981
995
873
747
513
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
653
505
412
348
282
327
Nghiên cứu và Phát triển
277
291
286
196
138
161
Chi phí hoạt động
872
782
656
506
369
432
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
0
-213
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
70
198
175
378
332
242
Chi phí thuế thu nhập
45
30
68
59
49
35
Lợi nhuận ròng
71
222
263
325
292
216
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-71%
-16%
-19%
11%
35%
67%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
4,350.64
4,394.48
4,446.12
4,405.42
4,562.89
4,389.34
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-1%
1%
-3%
4%
6%
EPS (Làm loãng)
0.01
0.05
0.05
0.07
0.06
0.04
Tăng trưởng EPS
-71%
-15%
-20%
15%
30%
57.99%
Lưu thông tiền mặt tự do
565
116
212
161
165
233
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
72.56%
75.28%
78.53%
79.58%
80.75%
79.9%
Lợi nhuận hoạt động
6.78%
15.27%
26.75%
33.36%
40.86%
12.46%
Lợi nhuận gộp
5.35%
17.03%
20.75%
29.62%
31.56%
33.64%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
42.57%
8.9%
16.73%
14.67%
17.83%
36.29%
EBITDA
--
277
407
426
434
136
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
21.25%
32.12%
38.83%
46.91%
21.18%
D&A cho EBITDA
--
78
68
60
56
56
EBIT
90
199
339
366
378
80
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
6.78%
15.27%
26.75%
33.36%
40.86%
12.46%
Tỷ suất thuế hiệu quả
64.28%
15.15%
38.85%
15.6%
14.75%
14.46%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Frontera Investment Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), LifeTech Scientific Corp có tổng tài sản là $4,900, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $222
Tỷ lệ tài chính chính của FRNV là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của LifeTech Scientific Corp là 3.48, tỷ suất lợi nhuận ròng là 17.03, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.29.
Doanh thu của Frontera Investment Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
LifeTech Scientific Corp lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Peripheral Vascular Diseases, với doanh thu 814,373,573 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho LifeTech Scientific Corp, với doanh thu 1,037,716,105.
Frontera Investment Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, LifeTech Scientific Corp có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $222
Frontera Investment Inc có nợ không?
có, LifeTech Scientific Corp có nợ là 1,406
Frontera Investment Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
LifeTech Scientific Corp có tổng cộng 4,631 cổ phiếu đang lưu hành