Genel Energy Plc is a holding company, which engages in the provision of oil and gas exploration services. The firm operates through two segments: Production and Pre-production. The Production segment comprises the producing fields on the Tawke PSC (Tawke and Peshkabir), which are located in the KRI and make sales predominantly to the KRG. The Pre-production segment is comprised of exploration activities, principally located in Somaliland and Oman. The firm holds a 25% working interest in Tawke PSC, located in the Kurdistan Region of Iraq. The firm holds approximately 51% and 50% working interests in SL10B13 and Odewayne blocks, all located in Somaliland. The company holds a 40% working interest in Block 54 (the Karawan Concession), located on the eastern side of the South Oman Salt Basin and immediately adjacent to existing production activities.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
68
68
74
78
401
334
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-8%
-8%
-5%
-81%
20%
110%
Chi phí doanh thu
71
71
69
55
168
218
Lợi nhuận gộp
-2
-2
5
23
233
116
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
12
12
13
21
6
-10
Nghiên cứu và Phát triển
0
0
2
0
1
0
Chi phí hoạt động
17
17
25
34
7
-10
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-2
-2
-2
-3
-5
-4
Lợi nhuận trước thuế
-12
-12
-62
-16
122
-307
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-8
-8
-76
-61
-7
-308
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-89%
-89%
25%
771%
-98%
-26%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
275.52
275.45
276.22
278.83
278.65
276.4
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
-1%
0%
1%
1%
EPS (Làm loãng)
-0.04
-0.04
-0.27
-0.21
-0.02
-1.11
Tăng trưởng EPS
-83%
-83%
28.99%
950%
-98%
-27%
Lưu thông tiền mặt tự do
12
12
42
-43
264
115
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
-2.94%
-2.94%
6.75%
29.48%
58.1%
34.73%
Lợi nhuận hoạt động
-27.94%
-27.94%
-27.02%
-14.1%
56.35%
37.72%
Lợi nhuận gộp
-11.76%
-11.76%
-102.7%
-78.2%
-1.74%
-92.21%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
17.64%
17.64%
56.75%
-55.12%
65.83%
34.43%
EBITDA
31
31
32
35
378
301
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
45.58%
45.58%
43.24%
44.87%
94.26%
90.11%
D&A cho EBITDA
50
50
52
46
152
175
EBIT
-19
-19
-20
-11
226
126
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-27.94%
-27.94%
-27.02%
-14.1%
56.35%
37.72%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Genel Energy PLC là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Genel Energy PLC có tổng tài sản là $561, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-8
Tỷ lệ tài chính chính của GEGYY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Genel Energy PLC là 2.67, tỷ suất lợi nhuận ròng là -11.76, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.24.
Doanh thu của Genel Energy PLC được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Genel Energy PLC lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Production, với doanh thu 58,459,288 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Iraq là thị trường chính cho Genel Energy PLC, với doanh thu 58,459,288.
Genel Energy PLC có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Genel Energy PLC có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-8
Genel Energy PLC có nợ không?
có, Genel Energy PLC có nợ là 210
Genel Energy PLC có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Genel Energy PLC có tổng cộng 279.4 cổ phiếu đang lưu hành