Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
05/31/2025
05/31/2024
05/31/2023
05/31/2022
05/31/2021
Doanh thu
1,089
1,089
998
1,031
985
849
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
9%
9%
-3%
5%
16%
28%
Chi phí doanh thu
21
21
16
19
14
12
Lợi nhuận gộp
1,068
1,068
982
1,012
970
836
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
542
542
528
--
442
365
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
595
595
597
572
490
383
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-1
2
0
--
0
0
Lợi nhuận trước thuế
499
499
400
449
477
446
Chi phí thuế thu nhập
118
118
93
86
80
77
Lợi nhuận ròng
380
380
307
365
503
371
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
23%
24%
-16%
-27%
36%
55%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
356.06
362.01
392.42
422.6
429.9
372.4
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-7%
-8%
-7%
-2%
15%
0%
EPS (Làm loãng)
1.05
1.05
0.78
0.86
1.17
0.99
Tăng trưởng EPS
34%
34%
-9%
-27%
18%
52%
Lưu thông tiền mặt tự do
486
486
379
153
694
474
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
98.07%
98.07%
98.39%
98.15%
98.47%
98.46%
Lợi nhuận hoạt động
43.43%
43.43%
38.47%
42.58%
48.73%
53.35%
Lợi nhuận gộp
34.89%
34.89%
30.76%
35.4%
51.06%
43.69%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
44.62%
44.62%
37.97%
14.83%
70.45%
55.83%
EBITDA
538
530
447
--
537
478
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
49.4%
48.66%
44.78%
--
54.51%
56.3%
D&A cho EBITDA
65
57
63
--
57
25
EBIT
473
473
384
439
480
453
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
43.43%
43.43%
38.47%
42.58%
48.73%
53.35%
Tỷ suất thuế hiệu quả
23.64%
23.64%
23.25%
19.15%
16.77%
17.26%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của IG Group Holdings PLC là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của IGGRF là gì?
Doanh thu của IG Group Holdings PLC được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
IG Group Holdings PLC có lợi nhuận không?
IG Group Holdings PLC có nợ không?
IG Group Holdings PLC có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$16.58
Giá mở cửa
$15.9
Phạm vi ngày
$15.9 - $16.58
Phạm vi 52 tuần
$12.33 - $16.58
Khối lượng
4.0K
Khối lượng trung bình
6
EPS (TTM)
1.42
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$5.6B
IGGRF là gì?
IG Group Holdings plc engages in the provision of an online trading platform. The firm delivers online trading platforms and an educational ecosystem. The firm's products include OTC leveraged derivatives, exchange-traded derivatives and stock trading and investments. OTC leveraged derivatives include contracts for difference (CFDs), spread betting, FX and options. Its exchange-traded derivatives consist of Spectrum, a multilateral trading facility (MTF). Its brands include IG, IG Prime, DailyFX, Spectrum Markets, Raydius, BrightPool, Freetrade, and tastytrade. The stock trading and investment offerings give traditional investors a range of non-leveraged products to choose from. The firm offers a range of products, including over 6,200 global stocks and exchange-traded funds (ETFs), fractional shares, United Kingdom Treasury bills, and proxy voting. The firm has operations in 19 countries across Europe, Africa, Asia-Pacific, the Middle East and North America.