Kongsberg Automotive ASA engages in the development, manufacture, and trade of automotive and commercial vehicle components, accessories, and spare parts. The firm specializes its products and solutions for both passenger as well as commercial vehicles. The company aims to capitalize on growth in the commercial vehicle market and the shift toward sustainable mobility solutions. Kongsberg Automotive ASA product portfolio includes drive and motion control systems, fluid and thermal management systems, air management systems, and industrial driver interface products. The firm generates revenue primarily through the design, manufacturing, and sale of products to customers. The design phase involves creating engineering solutions and providing services such as simulations, drawings, and validations.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
730
788
884
905
831
686
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-10%
-11%
-2%
9%
21%
-41%
Chi phí doanh thu
--
364
424
431
376
312
Lợi nhuận gộp
--
424
460
473
454
374
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
234
264
253
232
203
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
727
410
453
409
407
362
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-8
-3
-2
-5
-2
-3
Lợi nhuận trước thuế
-10
-2
-45
46
38
-63
Chi phí thuế thu nhập
5
15
13
25
9
-5
Lợi nhuận ròng
-15
-18
-59
26
5
-118
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-50%
-69%
-327%
420%
-104%
-521%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
929.42
1,039.2
1,000.6
1,031
1,061.2
558.9
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
4%
-3%
-3%
90%
168%
EPS (Làm loãng)
-0.01
-0.01
-0.05
0.02
0
-0.21
Tăng trưởng EPS
-62%
-71%
-398%
--
-100%
-252.99%
Lưu thông tiền mặt tự do
30
7
-7
73
-7
13
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
53.8%
52.03%
52.26%
54.63%
54.51%
Lợi nhuận hoạt động
0.41%
1.64%
0.67%
7.07%
5.65%
1.74%
Lợi nhuận gộp
-2.05%
-2.28%
-6.67%
2.87%
0.6%
-17.2%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
4.1%
0.88%
-0.79%
8.06%
-0.84%
1.89%
EBITDA
34
42
38
99
93
61
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
4.65%
5.32%
4.29%
10.93%
11.19%
8.89%
D&A cho EBITDA
31
29
32
35
46
49
EBIT
3
13
6
64
47
12
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0.41%
1.64%
0.67%
7.07%
5.65%
1.74%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-50%
-750%
-28.88%
54.34%
23.68%
7.93%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Kongsberg Automotive ASA là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Kongsberg Automotive ASA có tổng tài sản là $602, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-18
Tỷ lệ tài chính chính của KGAUF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Kongsberg Automotive ASA là 1.49, tỷ suất lợi nhuận ròng là -2.28, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.75.
Doanh thu của Kongsberg Automotive ASA được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Kongsberg Automotive ASA lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Powertrain and Chassis, với doanh thu 5,585,953,527 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Europe là thị trường chính cho Kongsberg Automotive ASA, với doanh thu 4,643,152,450.
Kongsberg Automotive ASA có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Kongsberg Automotive ASA có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-18
Kongsberg Automotive ASA có nợ không?
có, Kongsberg Automotive ASA có nợ là 403
Kongsberg Automotive ASA có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Kongsberg Automotive ASA có tổng cộng 929.42 cổ phiếu đang lưu hành