Kyushu Financial Group, Inc. engages in the financial service business. The company is headquartered in Kumamoto-Shi, Kumamoto-Ken and currently employs 4,832 full-time employees. The company went IPO on 2015-10-01. The firm operates through two business segments. The Banking segment's main business area is Kumamoto, Kagoshima, and Miyazaki prefectures. The company provides a variety of financial products and services, including deposits, lending, securities investment, domestic foreign exchange, and foreign exchange. The company also offers agency services, over-the-counter sales of government bonds and other public bonds, securities investment trusts, and insurance products, as well as trust services. The Leasing segment is engaged in leasing and lending. The other businesses include credit cards, digital transformation (DX) solutions and collection agency services, credit guarantees, financial instruments transactions, and an e-commerce mall.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
57,393
42,780
37,954
35,400
23,642
21,399
Chi phí thuế thu nhập
16,953
12,424
11,491
10,658
6,875
6,256
Lợi nhuận ròng
40,404
30,368
26,394
24,668
16,655
15,012
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
64%
15%
7%
48%
11%
-18%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
430.48
432.63
432.61
432.61
437.52
440
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
0%
0%
-1%
-1%
-2%
EPS (Làm loãng)
93.85
70.19
61.01
57.02
38.06
34.13
Tăng trưởng EPS
65%
15%
7%
50%
12%
-16%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
-403,424
-163,217
-1,640,204
1,819,794
784,532
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
9,705
9,327
8,864
8,455
8,102
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
29.53%
29.04%
30.27%
30.1%
29.07%
29.23%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Kyushu Financial Group Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Kyushu Financial Group Inc có tổng tài sản là $13,277,647, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $30,368
Tỷ lệ tài chính chính của KYUNF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Kyushu Financial Group Inc là 1.05, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Kyushu Financial Group Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Kyushu Financial Group Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Banking, với doanh thu 179,273,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Kyushu Financial Group Inc, với doanh thu 222,551,000,000.
Kyushu Financial Group Inc có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Kyushu Financial Group Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $30,368
Kyushu Financial Group Inc có nợ không?
có, Kyushu Financial Group Inc có nợ là 12,573,904
Kyushu Financial Group Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Kyushu Financial Group Inc có tổng cộng 432.64 cổ phiếu đang lưu hành