Monarch Services, Inc. engages in the publication of magazines for girls. The company is headquartered in Baltimore, Maryland and currently employs 59 full-time employees. The firm provides staffing solutions to its customers and serve a customer base which includes small businesses, Fortune 500 companies, governmental agencies, educational and medical institutions. The firm provide services to technical, administrative, light industrial, healthcare, and professional. The services provided include Monarch Administrative Services places individuals with administrative secretarial and/or customer service experience. Monarch Technical Services delivers experienced industry proven professionals across the spectrum of technical disciplines, including information and computer technology, mechanical, civil and electrical engineering and scientific research personnel. Monarch Light Industrial Services focuses on the recruitment and placement of employees. Monarch Staff Management Services include on site management of contracted staff, off site management of employees and project management.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
04/30/2006
04/30/2005
04/30/2004
04/30/2003
04/30/2002
Doanh thu
1
5
5
4
4
4
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-50%
0%
25%
0%
0%
0%
Chi phí doanh thu
--
5
4
4
4
3
Lợi nhuận gộp
--
0
0
0
0
1
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
0
1
1
1
1
1
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
2
1
1
1
1
1
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
0
-1
0
-1
-1
0
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
1
-1
0
-1
-1
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-200%
--
-100%
0%
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1.61
1.61
1.61
1.61
1.61
1.61
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
0.81
-0.84
-0.51
-0.68
-0.61
-0.49
Tăng trưởng EPS
-223%
66%
-25%
11%
25%
390%
Lưu thông tiền mặt tự do
0
0
0
-1
-1
-3
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
0%
0%
0%
0%
25%
Lợi nhuận hoạt động
0%
-20%
0%
-25%
-25%
0%
Lợi nhuận gộp
100%
-20%
0%
-25%
-25%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
-25%
-25%
-75%
EBITDA
0
-1
0
-1
-1
0
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
-20%
0%
-25%
-25%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
0
-1
0
-1
-1
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
-20%
0%
-25%
-25%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Monarch Services Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Monarch Services Inc có tổng tài sản là $4, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-1
Tỷ lệ tài chính chính của MAHI là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Monarch Services Inc là 2, tỷ suất lợi nhuận ròng là -20, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $3.08.
Doanh thu của Monarch Services Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Monarch Services Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Oil, với doanh thu 27,907,597 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Argentina là thị trường chính cho Monarch Services Inc, với doanh thu 29,686,942.
Monarch Services Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Monarch Services Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-1
Monarch Services Inc có nợ không?
có, Monarch Services Inc có nợ là 2
Monarch Services Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Monarch Services Inc có tổng cộng 1.61 cổ phiếu đang lưu hành