Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
Doanh thu
421,063
114,847
106,446
99,368
100,402
103,563
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
6%
11%
8%
0%
6%
12%
Chi phí doanh thu
225,994
60,944
57,384
53,428
54,238
55,519
Lợi nhuận gộp
195,069
53,903
49,062
45,940
46,164
48,044
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
152,474
41,257
39,072
36,311
35,834
35,284
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
152,475
41,257
39,071
36,313
35,834
35,284
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
580
177
130
103
170
89
Lợi nhuận trước thuế
43,908
13,018
9,620
10,272
10,998
13,832
Chi phí thuế thu nhập
12,392
3,937
2,802
3,015
2,638
3,779
Lợi nhuận ròng
31,363
9,030
6,778
7,219
8,336
10,013
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-8%
-10%
-24%
-22%
46%
21%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
269.99
269.99
274.15
275.21
275.54
275.62
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-2%
-1%
-2%
-3%
-2%
EPS (Làm loãng)
116.16
33.44
24.72
26.23
30.25
36.32
Tăng trưởng EPS
-6%
-8%
-23%
-20%
50%
24%
Lưu thông tiền mặt tự do
36,350
11,588
8,886
2,200
13,676
7,621
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
46.32%
46.93%
46.09%
46.23%
45.97%
46.39%
Lợi nhuận hoạt động
10.11%
11.01%
9.38%
9.68%
10.28%
12.32%
Lợi nhuận gộp
7.44%
7.86%
6.36%
7.26%
8.3%
9.66%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
8.63%
10.08%
8.34%
2.21%
13.62%
7.35%
EBITDA
61,491
17,943
15,060
13,791
14,697
17,235
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
14.6%
15.62%
14.14%
13.87%
14.63%
16.64%
D&A cho EBITDA
18,897
5,297
5,069
4,164
4,367
4,475
EBIT
42,594
12,646
9,991
9,627
10,330
12,760
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
10.11%
11.01%
9.38%
9.68%
10.28%
12.32%
Tỷ suất thuế hiệu quả
28.22%
30.24%
29.12%
29.35%
23.98%
27.32%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của MISUMI Group Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), MISUMI Group Inc. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của MSSMY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của MISUMI Group Inc. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của MISUMI Group Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
MISUMI Group Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Variation & One-stop by New Alliance, với doanh thu 179,732,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho MISUMI Group Inc., với doanh thu 177,688,000,000.
MISUMI Group Inc. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, MISUMI Group Inc. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
MISUMI Group Inc. có nợ không?
không có, MISUMI Group Inc. có nợ là 0
MISUMI Group Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
MISUMI Group Inc. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành