Argent BioPharma Ltd. engages in the production of medical marijuana. The company is headquartered in Subiaco, Western Australia. The company went IPO on 2006-12-21. The Company’s assets, CannEpil and CimetrA, target immune dysregulation in drug-resistant epilepsy and cytokine-driven inflammatory disorders, respectively. The Company’s proprietary delivery technologies enhance penetration across the blood-brain and alveolar-capillary barriers, supporting differentiated efficacy and composition-of-matter protection. The company focuses on urgent unmet needs in the central nervous system (CNS) and systemic inflammation. Its product pipeline includes CimetrA, CannEpil, CogniCann and others. CannEpil is a refractory epilepsy seizure control treatment. CogniCann is an investigational oral spray developed by the Company to help manage symptoms associated with dementia and Alzheimer’s disease. The firm has a patient base in Australia, the United Kingdom, Brazil, and Ireland.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
0
0
0
3
4
2
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
-100%
-25%
100%
0%
Chi phí doanh thu
0
1
4
6
3
1
Lợi nhuận gộp
0
-1
-3
-3
1
1
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
6
10
10
8
11
7
Nghiên cứu và Phát triển
3
3
2
2
2
3
Chi phí hoạt động
9
14
14
12
16
12
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1
0
0
0
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-8
-17
-17
-21
-20
-15
Chi phí thuế thu nhập
0
0
--
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-8
-17
-17
-20
-20
-15
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-64%
0%
-15%
0%
33%
-21%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
76.24
57.17
37.01
2.93
2.56
1.9
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
50%
54%
1,162%
14%
35%
-100%
EPS (Làm loãng)
-0.12
-0.31
-0.47
-7.1
-7.92
-8.32
Tăng trưởng EPS
-71%
-34%
-93%
-10%
-5%
61,119%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
-9
-14
--
-14
-15
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
-100%
25%
50%
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
-500%
-350%
-550%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
-666.66%
-500%
-750%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
0%
0%
--
-350%
-750%
EBITDA
--
-15
-17
-15
-14
-11
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
0%
0%
-500%
-350%
-550%
D&A cho EBITDA
--
0
1
0
0
0
EBIT
-9
-15
-18
-15
-14
-11
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
-500%
-350%
-550%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
--
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Argent Biopharma Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Argent Biopharma Ltd có tổng tài sản là $2, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-17
Tỷ lệ tài chính chính của RGTLF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Argent Biopharma Ltd là 0.18, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Argent Biopharma Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Argent Biopharma Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Pharma, với doanh thu 804,832 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Slovenia and Others là thị trường chính cho Argent Biopharma Ltd, với doanh thu 440,443.
Argent Biopharma Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Argent Biopharma Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-17
Argent Biopharma Ltd có nợ không?
có, Argent Biopharma Ltd có nợ là 11
Argent Biopharma Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Argent Biopharma Ltd có tổng cộng 72.18 cổ phiếu đang lưu hành