| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 98 | 21 | 18 | 26 | 32 | 25 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 218 | 51 | 52 | 57 | 57 | 53 |
| Chi phí hoạt động | 319 | 73 | 71 | 84 | 90 | 79 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận trước thuế | -314 | -73 | -71 | -83 | -86 | -74 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -313 | -73 | -70 | -83 | -86 | -74 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 27% | -1% | 6% | 56.99% | 59% | 35% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 95.59 | 95.59 | 92.18 | 91.91 | 91.51 | 90.91 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 5% | 5% | 11% | 16% | 33% | 36% |
| EPS (Làm loãng) | -3.28 | -0.76 | -0.76 | -0.9 | -0.94 | -0.81 |
| Tăng trưởng EPS | 21% | -6% | -3% | 33% | 21% | -1% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -284 | -56 | -66 | -82 | -79 | -54 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -316 | -73 | -71 | -84 | -90 | -79 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -319 | -73 | -71 | -84 | -90 | -79 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |