RSE Archive LLC is a US-based company operating in industry. The company is headquartered in New York City, New York. The company went IPO on 2022-06-14. RSE Archive, LLC is engaged in the identification, acquisition, marketing and management of memorabilia, collectible items, alcohol and digital assets (collectively referred to as Archive Assets or the Asset Class) for the benefit of the investors. The firm helps investors with providing access to the market by enabling them to create a diversified portfolio of equity Interests in the Memorabilia Assets through a seamless investment experience on the Platform. As well, the investors have the opportunity to participate in a collective ownership experience, including museum/retail locations and social events, as part of the Membership Experience Programs. In addition, through the use of the Platform and the PPEX ATS, the Company offers digital products that support a seamless, transparent and unassuming investment process.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
10/31/2025
10/31/2024
10/31/2023
10/31/2022
10/31/2021
Doanh thu
4,151
4,092
3,895
3,593
3,308
2,922
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
6%
5%
8%
9%
13%
20%
Chi phí doanh thu
1,434
1,410
1,299
1,235
1,142
966
Lợi nhuận gộp
2,717
2,682
2,595
2,357
2,166
1,955
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,630
1,627
1,533
1,456
1,346
1,134
Nghiên cứu và Phát triển
175
172
155
137
110
92
Chi phí hoạt động
2,003
1,999
1,890
1,779
1,625
1,439
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-5
-8
-3
-7
0
2
Lợi nhuận trước thuế
605
566
582
412
475
491
Chi phí thuế thu nhập
204
191
190
118
89
-2,453
Lợi nhuận ròng
401
374
392
294
385
2,944
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-3%
-5%
33%
-24%
-87%
1,137%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
196.7
200
200.4
199.2
198.8
199.2
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
0%
1%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
2.04
1.87
1.96
1.48
1.94
14.78
Tăng trưởng EPS
-1%
-4%
32%
-24%
-87%
1,132%
Lưu thông tiền mặt tự do
491
433
288
215
450
524
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
65.45%
65.54%
66.62%
65.59%
65.47%
66.9%
Lợi nhuận hoạt động
17.17%
16.66%
18.1%
16.08%
16.32%
17.65%
Lợi nhuận gộp
9.66%
9.13%
10.06%
8.18%
11.63%
100.75%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
11.82%
10.58%
7.39%
5.98%
13.6%
17.93%
EBITDA
910
881
906
764
719
662
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
21.92%
21.52%
23.26%
21.26%
21.73%
22.65%
D&A cho EBITDA
197
199
201
186
179
146
EBIT
713
682
705
578
540
516
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
17.17%
16.66%
18.1%
16.08%
16.32%
17.65%
Tỷ suất thuế hiệu quả
33.71%
33.74%
32.64%
28.64%
18.73%
-499.59%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của RSE Archive LLC là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Cooper Companies Inc có tổng tài sản là $12,394, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $374
Tỷ lệ tài chính chính của RMMCS là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Cooper Companies Inc là 2.98, tỷ suất lợi nhuận ròng là 9.13, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $20.46.
Doanh thu của RSE Archive LLC được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Cooper Companies Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Other, với doanh thu -24,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Cooper Companies Inc, với doanh thu 2,054,000,000.
RSE Archive LLC có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Cooper Companies Inc có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $374
RSE Archive LLC có nợ không?
có, Cooper Companies Inc có nợ là 4,155
RSE Archive LLC có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Cooper Companies Inc có tổng cộng 195.9 cổ phiếu đang lưu hành