Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
07/31/2025
07/31/2024
07/31/2023
07/31/2022
07/31/2021
Doanh thu
19,545
19,545
18,630
20,246
20,312
16,677
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
5%
5%
-8%
0%
22%
2%
Chi phí doanh thu
6,700
6,700
6,413
6,052
5,885
5,849
Lợi nhuận gộp
12,845
12,845
12,216
14,194
14,427
10,828
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
333
333
288
361
437
284
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
2,324
2,324
2,189
2,179
2,213
2,308
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-41
-41
-42
-34
-42
-26
Lợi nhuận trước thuế
9,589
9,589
9,162
11,146
11,412
7,624
Chi phí thuế thu nhập
1
1
1
1
1
1
Lợi nhuận ròng
9,587
9,587
9,160
11,145
11,410
7,623
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
5%
5%
-18%
-2%
50%
3%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
0.96
0.96
0.97
0.97
0.97
0.97
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-1%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
9,972.5
9,888.98
9,370.74
11,400.73
11,672.32
7,797.82
Tăng trưởng EPS
6%
6%
-18%
-2%
50%
3%
Lưu thông tiền mặt tự do
18,021
18,021
-4,146
-1,874
23,675
-9,223
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
65.72%
65.72%
65.57%
70.1%
71.02%
64.92%
Lợi nhuận hoạt động
53.82%
53.82%
53.82%
59.34%
60.12%
51.08%
Lợi nhuận gộp
49.05%
49.05%
49.16%
55.04%
56.17%
45.7%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
92.2%
92.2%
-22.25%
-9.25%
116.55%
-55.3%
EBITDA
12,511
12,511
11,927
13,831
13,988
10,543
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
64.01%
64.01%
64.02%
68.31%
68.86%
63.21%
D&A cho EBITDA
1,991
1,991
1,900
1,817
1,775
2,023
EBIT
10,520
10,520
10,027
12,014
12,213
8,520
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
53.82%
53.82%
53.82%
59.34%
60.12%
51.08%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0.01%
0.01%
0.01%
0%
0%
0.01%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$1,314
Giá mở cửa
$1,314
Phạm vi ngày
$1,314 - $1,314
Phạm vi 52 tuần
$1,176.97 - $1,314
Khối lượng
3
Khối lượng trung bình
0
EPS (TTM)
63.07
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$1.2B
TOKYU REIT INC là gì?
TOKYU REIT, Inc. engages in the asset investment and management business. The company is headquartered in Shibuya-Ku, Tokyo-To. The company went IPO on 2003-10-19. The company aims to achieve sustainable growth in assets and stable earnings from mid- to long-term perspectives. The firm invests mainly in real estate properties, including office buildings and commercial facilities. The firm focuses on investments in the five areas of central Tokyo and the areas along the Tokyu railroad. The company is a closed-end type that does not allow for the repayment of investment units upon request by investors. Its property portfolio mainly includes QFRONT, TOKYU REIT Shibuya Udagawacho Square, cocoti, TOKYU REIT Shimokitazawa Square, TOKYU REIT Jiyugaoka Square, Tokyu Ikejiri-Ohashi Building, Kojimachi Square, TOKYU REIT Shinjuku Building, TOKYU REIT Toranomon Building, TOKYU REIT Shibuya R Building, Akihabara Sanwa Toyo Building and others. The asset manager of the Fund is Tokyu Real Estate Investment Management Inc.