Tokyu Corp. engages in railway and real estate businesses. The company is headquartered in Shibuya-Ku, Tokyo-To and currently employs 24,054 full-time employees. The firm operates in four business segments. The Transportation segment is engaged in the operation of railways and airports, the provision of bus transportation services, as well as the railway related business. The Real Estate segment is engaged in the sale, management, leasing and brokerage of real estate, as well as the construction business. The Leisure Service segment in engaged in the operation of department stores, chain stores and shopping centers, as well as the credit cards business, cable television business, advertising agency business and video business. The Hotel and Resort segment is engaged in the operation of hotels and golf courses.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
362
88
110
85
77
70
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
18%
26%
22%
8%
18%
32%
Chi phí doanh thu
198
52
58
45
41
40
Lợi nhuận gộp
163
36
51
39
35
30
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
123
33
31
28
29
29
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
150
40
38
35
35
35
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-7
0
-7
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
10
-2
6
5
1
-3
Chi phí thuế thu nhập
-14
0
-14
0
0
0
Lợi nhuận ròng
9
0
8
0
0
-1
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
350%
-100%
700%
-100%
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
17.82
17.82
205.69
19.17
19.9
16.43
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
8%
8%
521%
-4%
3%
3%
EPS (Làm loãng)
0.5
-0.02
0.04
0.05
0.01
-0.07
Tăng trưởng EPS
317%
-65%
-24%
-24%
517%
22%
Lưu thông tiền mặt tự do
41
-1
28
-1
16
-8
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
45.02%
40.9%
46.36%
45.88%
45.45%
42.85%
Lợi nhuận hoạt động
3.31%
-3.4%
10.9%
4.7%
0%
-5.71%
Lợi nhuận gộp
2.48%
0%
7.27%
0%
0%
-1.42%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
11.32%
-1.13%
25.45%
-1.17%
20.77%
-11.42%
EBITDA
15
-3
13
5
0
-4
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
4.14%
-3.4%
11.81%
5.88%
0%
-5.71%
D&A cho EBITDA
3
0
1
1
0
0
EBIT
12
-3
12
4
0
-4
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
3.31%
-3.4%
10.9%
4.7%
0%
-5.71%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-140%
0%
-233.33%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Tokyu Corporation là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Viant Technology Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của TOKUY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Viant Technology Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Tokyu Corporation được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Viant Technology Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Demand Side Platform, với doanh thu 344,201,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Viant Technology Inc, với doanh thu 344,201,000.
Tokyu Corporation có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Viant Technology Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tokyu Corporation có nợ không?
không có, Viant Technology Inc có nợ là 0
Tokyu Corporation có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Viant Technology Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành