| Doanh thu | 817 | 219 | 205 | 191 | 201 | 193 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | 9% | 16% | 12% | 10% | 7% |
| Chi phí doanh thu | 696 | 185 | 177 | 162 | 170 | -7,626 |
| Lợi nhuận gộp | 121 | 33 | 27 | 29 | 30 | 7,819 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 65 | 17 | 14 | 16 | 17 | 15 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 79 | 25 | 15 | 18 | 19 | 16 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 16 | 5 | 0 | 4 | 4 | -4 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận ròng | 15 | 5 | 0 | 4 | 4 | -9 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | 25% | -100% | -200% | 300% | -25% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 124.99 | 124.99 | 124.74 | 118.16 | 125 | 116.95 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | 0% | 7% | 1% | 6% | 1% |
| EPS (Làm loãng) | 0.12 | 0.04 | 0 | 0.03 | 0.03 | -0.08 |
| Tăng trưởng EPS | -- | 20% | -112.99% | -219% | 28.99% | -20% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 18 | 8 | 12 | -9 | 7 | 23 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 14.81% | 15.06% | 13.17% | 15.18% | 14.92% | 4,051.29% |
| Lợi nhuận hoạt động | 5.01% | 3.19% | 5.85% | 5.75% | 5.47% | 4,043% |
| Lợi nhuận gộp | 1.83% | 2.28% | 0% | 2.09% | 1.99% | -4.66% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 2.2% | 3.65% | 5.85% | -4.71% | 3.48% | 11.91% |
| EBITDA | 48 | 8 | 13 | 12 | 12 | 7,803 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 5.87% | 3.65% | 6.34% | 6.28% | 5.97% | 4,043% |
| D&A cho EBITDA | 7 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| EBIT | 41 | 7 | 12 | 11 | 11 | 7,803 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 5.01% | 3.19% | 5.85% | 5.75% | 5.47% | 4,043% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | -25% |