| Doanh thu | 85 | 41 | 44 | 42 | 42 | 42 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 1% | -2% | 5% | 0% | 2% | -16% |
| Chi phí doanh thu | 42 | 20 | 22 | 23 | 24 | 22 |
| Lợi nhuận gộp | 43 | 21 | 22 | 19 | 18 | 20 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 12 | 9 | 3 | -8 | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 55 | 30 | 25 | 9 | 37 | -7 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 55 | 30 | 25 | 9 | 37 | -7 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 20% | 233% | -32% | -229% | 517% | -91% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 62 | 62 | 66 | 64 | 67 | 70.51 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -3% | -3% | -1% | -9% | -5% | 0% |
| EPS (Làm loãng) | 0.88 | 0.48 | 0.38 | 0.15 | 0.55 | -0.11 |
| Tăng trưởng EPS | 22% | 220% | -31% | -236% | 511% | -90% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 60 | 42 | 18 | 56 | 81 | 27 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 50.58% | 51.21% | 50% | 45.23% | 42.85% | 47.61% |
| Lợi nhuận hoạt động | 50.58% | 51.21% | 50% | 42.85% | 40.47% | 47.61% |
| Lợi nhuận gộp | 64.7% | 73.17% | 56.81% | 21.42% | 88.09% | -16.66% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 70.58% | 102.43% | 40.9% | 133.33% | 192.85% | 64.28% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 43 | 21 | 22 | 18 | 17 | 20 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 50.58% | 51.21% | 50% | 42.85% | 40.47% | 47.61% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |