| Doanh thu | 3,474 | 961 | 2,512 | 805 | 855 | 2,018 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 109% | 19% | 194% | -60% | -24% | 2% |
| Chi phí doanh thu | 807 | 298 | 509 | 237 | 259 | 436 |
| Lợi nhuận gộp | 2,666 | 663 | 2,003 | 567 | 596 | 1,582 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,558 | 657 | 1,901 | 580 | 607 | 1,574 |
| Chi phí thuế thu nhập | 33 | 49 | -16 | 57 | -42 | 41 |
| Lợi nhuận ròng | 2,525 | 607 | 1,917 | 523 | 650 | 1,533 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 114.99% | 16% | 195% | -66% | -32% | -15% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 177.9 | 177.9 | 180.87 | 183.9 | 184.14 | 187.51 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -3% | -3% | -2% | -2% | -3% | -3% |
| EPS (Làm loãng) | 14.19 | 3.41 | 10.6 | 2.85 | 3.53 | 8.18 |
| Tăng trưởng EPS | 122% | 20% | 200% | -65% | -30% | -12% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -29 | -479 | 450 | -1,306 | 41 | 1,673 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 76.74% | 68.99% | 79.73% | 70.43% | 69.7% | 78.39% |
| Lợi nhuận hoạt động | 76.65% | 68.78% | 79.65% | 70.18% | 69.59% | 78.29% |
| Lợi nhuận gộp | 72.68% | 63.16% | 76.31% | 64.96% | 76.02% | 75.96% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -0.83% | -49.84% | 17.91% | -162.23% | 4.79% | 82.9% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| EBIT | 2,663 | 661 | 2,001 | 565 | 595 | 1,580 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 76.65% | 68.78% | 79.65% | 70.18% | 69.59% | 78.29% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 1.29% | 7.45% | -0.84% | 9.82% | -6.91% | 2.6% |