Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
372,128
371,433
364,482
302,020
276,185
245,579
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
1%
2%
21%
9%
12%
-4%
Chi phí doanh thu
306,242
280,512
289,520
237,642
215,122
191,930
Lợi nhuận gộp
65,886
90,921
74,962
64,378
61,063
53,649
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
30,247
25,642
22,605
19,506
18,843
19,809
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
7,412
29,985
26,621
24,490
24,458
24,605
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
82,028
110,376
120,166
-30,500
111,861
55,693
Chi phí thuế thu nhập
14,284
20,815
23,019
-8,502
20,912
12,440
Lợi nhuận ròng
67,463
88,995
96,223
-22,759
89,937
42,521
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-37%
-8%
-523%
-125%
112%
-48%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1.43
1.43
1.44
1.46
1.51
1.59
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
-1%
-1%
-3%
-5%
-2%
EPS (Làm loãng)
46,914.46
61,888.03
66,406.48
-15,492.85
59,560.92
26,675.65
Tăng trưởng EPS
-37%
-7%
-529%
-126%
123%
-46%
Lưu thông tiền mặt tự do
19,326
11,616
29,787
21,886
26,151
26,761
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
17.7%
24.47%
20.56%
21.31%
22.1%
21.84%
Lợi nhuận hoạt động
15.71%
16.4%
13.26%
13.2%
13.25%
11.82%
Lợi nhuận gộp
18.12%
23.95%
26.39%
-7.53%
32.56%
17.31%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
5.19%
3.12%
8.17%
7.24%
9.46%
10.89%
EBITDA
71,684
73,791
60,827
50,787
47,323
39,640
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
19.26%
19.86%
16.68%
16.81%
17.13%
16.14%
D&A cho EBITDA
13,210
12,855
12,486
10,899
10,718
10,596
EBIT
58,474
60,936
48,341
39,888
36,605
29,044
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
15.71%
16.4%
13.26%
13.2%
13.25%
11.82%
Tỷ suất thuế hiệu quả
17.41%
18.85%
19.15%
27.87%
18.69%
22.33%
360Báo cáo
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$749,540
Giá mở cửa
$747,801.01
Phạm vi ngày
$744,489.52 - $752,552.71
Phạm vi 52 tuần
$682,280 - $812,855
Khối lượng
--
Khối lượng trung bình
410
EPS (TTM)
46914.46
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$1077.1B
BRK.A là gì?
Berkshire Hathaway Inc là một công ty có trụ sở tại Mỹ, hoạt động trong ngành Dịch vụ Tài chính. Công ty có trụ sở chính tại Omaha, Nebraska và hiện đang sử dụng 392.400 nhân viên toàn thời gian. Berkshire Hathaway Inc và các công ty con của nó tham gia vào nhiều hoạt động kinh doanh đa dạng, bao gồm bảo hiểm và tái bảo hiểm, tiện ích và năng lượng, vận tải đường sắt, sản xuất, dịch vụ và bán lẻ. Các mảng kinh doanh của công ty bao gồm: Bảo hiểm, Burlington Northern Santa Fe (BNSF), Berkshire Hathaway Energy (BHE), Pilot Travel Centers (Pilot), Sản xuất, McLane Company (McLane), Dịch vụ và bán lẻ. Mảng Bảo hiểm bao gồm GEICO, Berkshire Hathaway Primary Group và Berkshire Hathaway Reinsurance Group. Mảng BNSF bao gồm hoạt động hệ thống đường sắt tại Bắc Mỹ. Mảng BHE cung cấp các dịch vụ tiện ích điện và khí đốt được kiểm soát cùng hoạt động môi giới bất động sản. Mảng Sản xuất sản xuất đa dạng các sản phẩm như sản phẩm công nghiệp, tiêu dùng và xây dựng. Mảng McLane chuyên phân phối sỉ các mặt hàng thực phẩm và hàng hóa không phải thực phẩm. Mảng Pilot là nhà vận hành các trung tâm dừng chân tại Bắc Mỹ và là nhà tiếp thị nhiên liệu bán buôn.